CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT CƠ GIỚI VIỆT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT CƠ GIỚI VIỆT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT CƠ GIỚI VIỆT

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT CƠ GIỚI VIỆT

Chi tiết
  • Xe nâng động cơ xăng Mishubishi
  • Giá: Liên hệ
  • Mã số:
  • Lượt xem: 286

Xe nâng xăng gas hiệu MITSUBISHI tải trọng từ 1.0T đến 3.5T và chiều cao nâng từ 3M đến 7M với đầy đủ các loại chọn riêng cho từng loại nhu cầu của khách hàng.

MODEL
FG15ND/NT
FG18ND/NT
FG20CN
FG20ND/NT
FG25ND/NT
FG30ND/NT
FG35ND/NT
Thông tin chung (Cha­rac­ter­ist­ics)
Nhà chế tạo (Manufacturer’s model designation) MITSUBISHI
Nhiên liệu sử dụng (Power source)
Xăng (LP Gas)
Kiểu vận hành (Operator type)
Ngồi lái (Seated)
Tải trọng nâng (Load capacity) Q (kg)
1500
1750
2000
2000
2500
3000
3500
Tâm tải trọng (Load centre distance) c (mm)
500
Khoảng cách từ trục trước tới càng (Load distance, axle to fork face (forks lowered)) x (mm)
400
400
415
455
455
490
490
Chiều dài cơ sở (Wheelbase) y (mm)
1400
1400
1400
1600
1600
1700
1700
Trọng lượng (Weight)
Trọng lượng (Truck weight, without load / including battery (simplex mast, lowest lift height)) kg
2530
2730
2960
3340
3610
4250
4700
Phân bổ tải trọng khi đủ tải trước/ sau (Axle loading with maximum load, front/rear (simplex mast, lowest lift height)) kg
3580 / 440
3940 / 520
4420 / 630
4650 / 660
5440 / 670
6490 / 760
7220 / 940
Phân bổ tải trọng khi không tải trước/ sau (Axle loading without load, front/rear (simplex mast, lowest lift height)) kg
1110/1410
1060 / 1650
1110 / 1940
1460 / 1850
1440 / 2170
1730 / 2520
1680 / 2980
Bánh xe  (Wheels, Drive Train)
Kiểu bánh xe (Tyres): V= Bánh đặc (solid), L= Bánh hơi (Pneumatic) - front/ rear L/L/ (V/V)
Kích cỡ bánh xe trước (Tyre dimensions, front)
6.50-10
6.50-10
6.50-10
7.00-12
7.00-12
28x9-15
250-15
Kích cỡ bánh xe sau (Tyre dimensions, rear)
5.00-8
5.00-8
5.00-8
6.00-9
6.00-9
6.50-10
6.50-10
Số bánh xe, x = bánh lái (Number of wheels, front/rear (x=driven))
2x / 2
Độ rộng vệt bánh trước (Track width (centre of tyres), front) b10 (mm)
890
890
890
960
960
1060
1060
Độ rộng vệt bánh sau (Track width (centre of tyres), rear) b11 (mm)
900
900
900
980
980
980
980
Kích thước (Dimensions)
Độ nghiêng trước/ sau của trục (Mast tilt, forwards/ backwards) a/b °
6 / 10
6 / 10
6 / 10
6 / 10
6 / 10
6 / 10
6 / 10
Tow coupling height h10 (mm)
290
290
290
310
310
330
340
Tổng chiều dài xe (Overall length) l1 (mm)
3180
3220
3429
3410
3630
3805
3865
Chiều cao thấp nhất của trục nâng (Height with mast lowered (see tables)) h1 (mm)
1990
1990
2140
1990
1990
2015
2130
Chiều dài xe không bao gồm càng (Length to fork face (includes fork thickness)) l2 (mm)
2260
2301
2359
2488
2555
2725
2790
Chiều rộng toàn xe (Overall width) b1/b2 (mm)
1065/1480
1065/1480
1065/1480
1150/1640
1150/1640
1275/1710
1275/1710
Kích thước càng nâng (Fork dimensions (thickness, width, length)) s,e,l (mm)
35x100x920
35x122x920
40x122x1070
40 x 100 x 920
40 x 100 x 1070
50 x 122 x 1070
50 x 122 x 1070
Fork carriage to DIN 15 173 A/B/no    
2A
2A
2A
2A
2A
3A
3A
Fork carriage width b3 (mm)
920
920
920
1000
1000
1000
1000
Khả năng nâng tự do (Free lift (see tables)) h2 (mm)
80
80
80
100
100
100
100
Khoảng trống gầm (Ground clearance under mast, with load) m1 (mm)
110
110
110
115
115
135
150
Khoảng trống gầm (Ground clearance at centre of wheelbase, with load (forks lowered)) m2 (mm)
135
135
135
135
135
165
170
Khoảng trống làm việc cho pallet (Working aisle width with 1000 x1200 mm pallets, crosswise) Ast (mm)
3550
3580
3635
3855
3885
4070
4130
Khoảng trống làm việc cho pallet (Working aisle width with 800 x1200 mm pallets, crosswise) Ast (mm)
3350
3380
3435
3655
3685
3870
3930
Bán kính quay xe (Turning circle radius) Wa (mm)
1950
1980
2022
2196
2233
2380
2440
Chiều cao nâng (Lift height (see tables)) h3 (mm) 3000
Chiều cao lớn nhất của trục nâng (Overall height with mast raised) h4 (mm)
4055
4055
4340
4055
4055
4055
4055
Chiều cao tới trần bảo vệ (Height to top of overhead guard) h6 (mm)
2065
2065
2145
2074
2074
2093
2103
Chiều cao tới ghế lái (Seat height) h7 (mm)
1109
1109
1109
1114
1114
1114
1114
Performance
Tốc độ di chuyển đủ tải/ không tải (Travel speed, with/without load) km/h
19 / 19.5
19 / 19.5
19 / 19.5
19 / 19.5
19 / 19.5
19 / 19.5
19 / 19.5
Hệ thống phanh (Service brakes)
Thủy lực (Hydraulic)
Tốc độ nâng đủ tải/ không tải  (Lifting speed, with/without load) m/s
0.64 / 0.65
0.64 / 0.65
0.64 / 0.65
0.59 / 0.61
0.59 / 0.61
0.52 / 0.53
0.43 / 0.44
Tốc độ hạ đủ tải/ không tải  (Lowering speed, with/without load) m/s
0.52 / 0.50
0.52 / 0.50
0.52 / 0.50
0.50 / 0.50
0.50 / 0.50
0.53 / 0.50
0.42 / 0.40
Lực kéo tối đa (Rated drawbar pull, with/ without load) N
15300 / 14800
15100 / 14700
14800 / 14800
15200 / 14900
15000 / 14800
17700 / 17700
16900 / 16900
Khả năng leo dốc  (Gradeability, with/ without load) %
26/-
23/-
28/ -
27/-
23/-
22/-
19/-
Động cơ (IC Engine)
Nhà chế tạo (Manufacturer / Type)
NISAN K15
NISAN K15
K21 LE
NISAN K21
NISAN K21
NISAN K25
NISAN K25
Công suất (Rated output to ISO 1585) kW
26
26
34
34
34
40
40
Tốc đọ vòng quay (Rated speed to DIN 70 020) rpm
2450
2450
2200
2200
2200
2200
2700
Số xi-lanh/ độ sinh lực (Number of cylinders / cubic capacity) /cm3
4 / 1486
4 / 1486
4 / 2065
4 / 2065
4 / 2065
4 / 2488
4 / 2488
Mức tiêu hao nhiên liệu (Fuel consumption according to VDI 60 cycle) l/h / kg/h
2.10
2.40
2.40
2.40
2.60
3.10
3.50
Miscellaneous
Bộ số (Type of drive control)
ND = Cơ khí (Manual); NT = Tự động  (Powershift)
Tự động  (Powershift)
ND = Cơ khí (Manual); NT = Tự động  (Powershift)
Áp lực hoạt động  (Maximum operating pressure for attachments) bar
180
180
180
180
180
180
180
Oil flow for attachments l/min
60
60
60
68
68
73
73
Độ ồn tới hạn  (Noise level, value at operator’s ear (EN 12053)) dB(A)
*
*
*
*
*
*
*
Towing coupling design / DIN type, ref.
PIN
PIN
PIN
PIN
PIN
PIN
PIN

Thống kê truy cập

Đang truy cập: 16

Lượt truy cập: 74215

Đối tác khách hàng